hết trơn

hết trơn

Kiểm tra ví mà thấy hết trơn tiền.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Tính từ:
    • Hoàn toàn không còn , sạch trơn: Dùng để nhấn mạnh trạng thái đã hết sạch, không còn lại một chút nào, một thứ đó. Thường diễn tả sự cạn kiệt hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Tính từ:
    • Kiểm tra thấy hết trơn tiền. (Kiểm tra thì thấy hết sạch tiền.)
    • Tủ lạnh trống không, đồ ăn hết trơn rồi. (Tủ lạnh trống rỗng, đồ ăn hết sạch rồi.)
    • Sau trận , nhiều nhà dân bị cuốn hết trơn đồ đạc. (Sau trận , nhiều nhà dân bị cuốn sạch đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự trống rỗng, thiếu thốn: Thường dùng trong văn nói để diễn tả một cách sinh động nhấn mạnh sự không còn .
    • Nghĩ mãi đầu óc hết trơn ý tưởng. (Nghĩ mãi đầu óc cạn sạch ý tưởng.)
  • Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự kiệt quệ, cạn kiệt về mặt phi vật chất (như sức lực, cảm xúc, ý tưởng).
    • Làm việc liên tục khiến tôi kiệt sức, hết trơn năng lượng. (Làm việc liên tục khiến tôi kiệt sức, hết sạch năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết sạch: Có nghĩa tương tự, nhưng "hết trơn" mang sắc thái nhấn mạnh thân mật hơn.
  • Cạn sạch: Thường dùng cho chất lỏng hoặc nguồn lực bị tiêu hao hoàn toàn.
  • Trống không: Nhấn mạnh trạng thái trống rỗng, không bên trong.
  • Hết nhẵn: Cũng có nghĩa hết sạch, thường dùng cho những thứ có thể đếm được hoặc liệt kê được.
Từ đồng nghĩa
  • Hết sạch: Không còn lại chút nào.
  • Hết nhẵn: Hết sạch, không còn một mống.
  • Cạn kiệt: (Thường dùng cho tài nguyên, năng lượng) đã dùng đến mức không còn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Hết tiền hết bạc, hết cả bạn : Thành ngữ chỉ sự trắng tay, mất mát cả về vật chất lẫn các mối quan hệ.
  • Hết xôi, lại rượu: Chỉ sự liên tiếp của những sự kiện, thường không mong muốn, sau cái này đến cái khác.